Ra tay tế độ

Direct English translation

Reach out a hand to save and deliver.

Equivalent English version

A helping hand

Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc ra tay cứu giúp, cứu vớt người khác thoát khỏi cảnh khổ nạn, thường dùng trong ngữ cảnh chịu ảnh hưởng của Phật giáo. Cũng dùng rộng hơn để nói đến hành động giúp đời, làm việc thiện.
English explanation
Refers to stepping in to rescue others from suffering, especially in a Buddhist context. It is also used more broadly for acts of compassion and charitable help.